mouse's nest

mouse's nest

A mother mouse tends to her newborn pups in a cozy mouse's nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chuột: "mouse's nest" chỉ nơi chuột sinh sản nuôi dưỡng con non, thường được làm từ các vật liệu mềm như rơm, vải, hoặc giấy.
dụ sử dụng
  • (Con mèo đã phát hiện ra một tổ chuột phía sau chiếc ghế sofa .)
  • (Tổ chuột thường được giấunhững nơi tối tăm yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find a mouse's nest": tìm thấy tổ chuột, thường mang nghĩa phát hiện ra nơi ẩn náu hoặc sinh sản của chuột.

    • The homeowner found a mouse's nest in the attic during spring cleaning. (Chủ nhà đã tìm thấy một tổ chuột trên gác mái trong đợt dọn dẹp mùa xuân.)
  • "to disturb a mouse's nest": làm xáo trộn tổ chuột, gây ra sự hỗn loạn hoặc khó chịu.

    • Be careful not to disturb a mouse's nest, or the mother mouse might become aggressive. (Hãy cẩn thận đừng làm xáo trộn tổ chuột, nếu không chuột mẹ có thể trở nên hung dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nest của chuột (n): một cách diễn đạt tương tự nhưng không phổ biến.

    • The nest of the mouse was filled with soft bedding. (Tổ của con chuột được lót đầy bằng chất liệu mềm.)
  • Mouse nest (n): dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói.

    • We need to clean out the mouse nest in the garage. (Chúng ta cần dọn sạch tổ chuột trong nhà để xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Nơicủa chuột: mô tả chung chung, không nhất thiết tổ sinh sản.

    • The rodents' dwelling was hidden under the floorboards. (Nơicủa loài gặm nhấm bị giấu dưới các tấm ván sàn.)
  • Hang chuột: thường dùng để chỉ nơi trú ẩn tự nhiên.

    • The mouse's burrow was dug deep into the ground. (Hang chuột được đào sâu dưới lòng đất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "mouse's nest" một cụm danh từ cố định, không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • A mouse's nest of problems: một mớ rắc rối, hỗn độn, thường dùng trong văn nói để chỉ tình huống phức tạp.
    • The project turned into a mouse's nest of problems when the budget was cut. (Dự án biến thành một mớ rắc rối khi ngân sách bị cắt giảm.)