mouse's nest
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chuột: "mouse's nest" chỉ nơi mà chuột sinh sản và nuôi dưỡng con non, thường được làm từ các vật liệu mềm như rơm, vải, hoặc giấy.
Ví dụ sử dụng
- (Con mèo đã phát hiện ra một tổ chuột phía sau chiếc ghế sofa cũ.)
- (Tổ chuột thường được giấu ở những nơi tối tăm và yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find a mouse's nest": tìm thấy tổ chuột, thường mang nghĩa phát hiện ra nơi ẩn náu hoặc sinh sản của chuột.
- The homeowner found a mouse's nest in the attic during spring cleaning. (Chủ nhà đã tìm thấy một tổ chuột trên gác mái trong đợt dọn dẹp mùa xuân.)
"to disturb a mouse's nest": làm xáo trộn tổ chuột, gây ra sự hỗn loạn hoặc khó chịu.
- Be careful not to disturb a mouse's nest, or the mother mouse might become aggressive. (Hãy cẩn thận đừng làm xáo trộn tổ chuột, nếu không chuột mẹ có thể trở nên hung dữ.)
Biến thể và từ gần giống
Nest của chuột (n): một cách diễn đạt tương tự nhưng không phổ biến.
- The nest of the mouse was filled with soft bedding. (Tổ của con chuột được lót đầy bằng chất liệu mềm.)
Mouse nest (n): dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói.
- We need to clean out the mouse nest in the garage. (Chúng ta cần dọn sạch tổ chuột trong nhà để xe.)
Từ đồng nghĩa
Nơi ở của chuột: mô tả chung chung, không nhất thiết là tổ sinh sản.
- The rodents' dwelling was hidden under the floorboards. (Nơi ở của loài gặm nhấm bị giấu dưới các tấm ván sàn.)
Hang chuột: thường dùng để chỉ nơi trú ẩn tự nhiên.
- The mouse's burrow was dug deep into the ground. (Hang chuột được đào sâu dưới lòng đất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "mouse's nest" là một cụm danh từ cố định, không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- A mouse's nest of problems: một mớ rắc rối, hỗn độn, thường dùng trong văn nói để chỉ tình huống phức tạp.
- The project turned into a mouse's nest of problems when the budget was cut. (Dự án biến thành một mớ rắc rối khi ngân sách bị cắt giảm.)